dry kiln

Học thuật
Thân thiện
dry kiln

A worker monitors the temperature inside the dry kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nung khô: Một loại hoặc khoang kín được kiểm soát nhiệt độ, dùng để làm khô gỗ xẻ (gỗ đã được cắt thành ván, ) một cách nhanh chóng đồng đều, thay vì để khô tự nhiên. Quá trình này làm giảm độ ẩm trong gỗ để chuẩn bị cho việc sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất đồ gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lumber company uses a large dry kiln to process all its wood. (Công ty gỗ sử dụng một nung khô lớn để xử lý toàn bộ số gỗ của họ.)
    • Placing the planks in the dry kiln accelerates the drying process. (Việc đặt các tấm ván vào nung khô đẩy nhanh quá trình làm khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate/run a dry kiln": vận hành một nung khô.

    • Learning to operate a dry kiln requires understanding humidity and temperature controls. (Học cách vận hành một nung khô đòi hỏi phải hiểu về kiểm soát độ ẩm nhiệt độ.)
  • "kiln-dried lumber" (gỗ sấy ): Đây một thuật ngữ phổ biến trong ngành gỗ để chỉ gỗ đã được xử lý qua dry kiln. Lưu ý: "kiln-dried" một tính từ ghép mô tả sản phẩm, không phải từ mục tiêu "dry kiln".

    • Kiln-dried lumber is less likely to warp than air-dried wood. (Gỗ sấy ít có khả năng bị cong vênh hơn gỗ phơi khô tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiln (n): nung, sấy (từ chung, có thể dùng cho nhiều mục đích như nung gốm, sấy gỗ).

    • A pottery kiln is different from a dry kiln. ( nung gốm khác với nung khô gỗ.)
  • Lumber kiln (n): sấy gỗ (cách gọi khác của dry kiln).

  • Seasoning kiln (n): sấy tẩm (cũng một tên gọi khác cho cùng thiết bị, nhấn mạnh quá trình "seasoning" - làm khô ổn định gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Drying oven: sấy (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho các vật liệu khác ngoài gỗ).
  • Wood dryer: Máy/thiết bị sấy gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ mục tiêu "dry kiln" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dry kiln".)

dry kiln

A worker monitors the temperature inside the dry kiln.

Noun
  1. nung khô (Khoang đốt nóng dùng để làm khô gỗ xẻ)